Khi lựa chọn hướng dẫn bảng giá thiết bị vệ sinh grohe bauflow cho không gian phòng tắm, việc nắm rõ thông số kỹ thuật và mức giá hợp lý giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn. Dòng sản phẩm BauFlow của Grohe nổi bật với thiết kế tối giản, độ bền cao và khả năng tiết kiệm nước hiệu quả, phù hợp cho cả công trình dân dụng và thương mại.
Thông Số Kỹ Thuật Vòi Nước Lạnh Gắn Tường Grohe BauFlow 20235000
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 20235000 |
| Xuất xứ công nghệ | Đức |
| Nơi sản xuất | Trung Quốc |
| Vật liệu thân vòi | Đồng mạ Cr/Ni (Chrome/Nickel) |
| Kích thước lắp đặt | 100 x 50 mm (chiều dài x chiều cao) |
| Áp lực hoạt động | 0.5 – 7.5 bar (0.05 – 0.75 MPa) |
| Đường kính ống nối | DN15 (1/2 inch) |
| Lưu lượng nước | 5.7 lít/phút (tại 3 bar) |
| Công nghệ van | Grohe SilkMove ceramic cartridge |
| Tuổi thọ van | 200,000 chu kỳ đóng/mở |
| Chứng nhận | CE, DVGW, cUPC |
Bản vẽ kỹ thuật vòi nước lạnh gắn tường Grohe BauFlow 20235000*Bản vẽ kỹ thuật chi tiết vòi Grohe BauFlow 20235000 với kích thước lắp đặt chuẩn*
Bảng Giá Tham Khảo Dòng Grohe BauFlow 2026
Vòi Lavabo Gắn Tường
| Mã sản phẩm | Mô tả | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 20235000 | Vòi nước lạnh gắn tường | 1,850,000 – 2,100,000 |
| 20236000 | Vòi nóng lạnh gắn tường | 3,200,000 – 3,650,000 |
| 20237000 | Vòi lavabo gắn tường dài | 2,450,000 – 2,800,000 |
Vòi Lavabo Đặt Bàn
| Mã sản phẩm | Mô tả | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| 23751000 | Vòi lavabo đặt bàn cần đơn | 2,100,000 – 2,400,000 |
| 23752000 | Vòi lavabo đặt bàn cần cao | 2,650,000 – 3,050,000 |
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm và chính sách của nhà phân phối. Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
So Sánh Vòi Gắn Tường vs Vòi Đặt Bàn
| Tiêu chí | Vòi gắn tường | Vòi đặt bàn |
|---|---|---|
| Tiết kiệm không gian | Cao (không chiếm diện tích bàn) | Thấp hơn |
| Chi phí lắp đặt | Cao hơn (cần đục tường, chôn ống) | Thấp hơn |
| Vệ sinh bảo trì | Dễ lau chùi khu vực lavabo | Khó vệ sinh gốc vòi |
| Thay đổi vị trí | Khó (cần sửa chữa tường) | Dễ dàng hơn |
| Thẩm mỹ | Hiện đại, tối giản | Linh hoạt nhiều kiểu dáng |
| Phù hợp | Lavabo âm bàn, lavabo đặt bàn | Lavabo đặt bàn, chậu rửa mặt |
Ưu Điểm Công Nghệ Grohe BauFlow
Lợi ích khi sử dụng vòi nước lạnh gắn tường cho phòng tắm*Công nghệ Grohe mang lại trải nghiệm sử dụng vượt trội cho phòng tắm hiện đại*
Grohe SilkMove – Van Gốm Ceramic Chính Xác
Công nghệ van gốm SilkMove cho phép điều chỉnh lưu lượng nước mượt mà, chính xác với độ bền 200,000 chu kỳ (tương đương 15-20 năm sử dụng). Van gốm chống mài mòn tốt hơn 5 lần so với van nhựa thông thường.
Grohe StarLight – Lớp Mạ Chrome Bền Bỉ
Lớp mạ chrome dày 10 micron (gấp đôi tiêu chuẩn ngành) chống ăn mòn, trầy xước và ố vàng. Bề mặt StarLight duy trì độ bóng sau 10 năm sử dụng trong môi trường nước cứng (độ cứng 300-400 ppm CaCO₃).
Grohe EcoJoy – Tiết Kiệm Nước 50%
Công nghệ EcoJoy giới hạn lưu lượng tối đa 5.7 lít/phút (tại 3 bar) so với 9-12 lít/phút của vòi thông thường. Với gia đình 4 người, tiết kiệm khoảng 15,000 lít nước/năm (tương đương 300,000 – 450,000 VNĐ tiền nước).
Hướng Dẫn Lắp Đặt Vòi Gắn Tường Chuẩn Kỹ Thuật
Chuẩn Bị Trước Lắp Đặt
- Khoảng cách tâm 2 ống nước nóng/lạnh: 150mm ± 5mm (chuẩn DIN)
- Độ cao từ sàn đến tâm ống cấp: 550-600mm (lavabo treo tường), 700-750mm (lavabo đặt bàn)
- Áp lực nước tối thiểu: 0.5 bar (kiểm tra bằng đồng hồ đo áp)
- Đường ống cấp: PPR PN16 hoặc đồng phi 15mm
Quy Trình Lắp Đặt 6 Bước
Bước 1: Khóa van cấp nước tổng, xả hết áp lực trong đường ống
Bước 2: Lắp 2 khớp nối S-connection vào ống âm tường (tay trái cho nước nóng, tay phải cho nước lạnh). Vặn chặt bằng mỏ lết, moment xoắn 25-30 Nm
Bước 3: Kiểm tra khoảng cách 2 khớp nối bằng thước kẹp (150mm ± 2mm). Dùng thủy chuẩn laser đảm bảo 2 khớp nối cùng độ cao (sai số < 1mm)
Bước 4: Lắp 2 ống nối linh hoạt (flexible hose) từ khớp nối vào thân vòi. Siết chặt tay, sau đó dùng cờ lê thêm 1/4 vòng
Bước 5: Lắp tấm che (rosette) vào tường, cố định thân vòi bằng vít lục giác (Allen key 3mm)
Bước 6: Mở van cấp từ từ, kiểm tra rò rỉ tại các mối nối. Để chạy nước 2-3 phút để xả cặn bã trong đường ống
Lưu Ý An Toàn
- Không lắp đặt khi áp lực nước > 7.5 bar (cần lắp van giảm áp)
- Đảm bảo ống nước nóng có van an toàn nhiệt (thermal safety valve) nếu dùng bình nóng lạnh trực tiếp
- Kiểm tra độ chắc chắn của tường (tường thạch cao cần gia cố bằng khung thép)
Tiêu Chí Lựa Chọn Vòi Phù Hợp Với Công Trình
Theo Loại Lavabo
- Lavabo âm bàn/bán âm: Vòi gắn tường (mã 20235000, 20236000) – tối ưu không gian, dễ vệ sinh
- Lavabo đặt bàn/chậu nghệ thuật: Vòi đặt bàn cần cao (mã 23752000) – tránh bắn nước
- Lavabo treo tường: Cả 2 loại đều phù hợp, tùy thiết kế tổng thể
Theo Nguồn Nước
- Chỉ có nước lạnh (nhà vệ sinh công cộng, khu công nghiệp): Mã 20235000
- Có bình nóng lạnh/máy nước nóng: Mã 20236000 (vòi nóng lạnh)
- Hệ thống nước nóng trung tâm: Ưu tiên vòi có van chống bỏng (thermostatic)
Theo Áp Lực Nước
- Áp lực thấp (0.5-1.5 bar, nhà cao tầng không bơm tăng áp): Chọn vòi có mousseur lưu lượng thấp
- Áp lực cao (> 3 bar, hệ thống bơm áp lực): Cần van giảm áp hoặc vòi có bộ điều áp tích hợp
Bảo Trì Và Xử Lý Sự Cố Thường Gặp
Lịch Bảo Trì Định Kỳ
| Tần suất | Công việc |
|---|---|
| Hàng tuần | Lau sạch bề mặt bằng khăn mềm, nước ấm |
| 3 tháng/lần | Vệ sinh mousseur (đầu vòi), ngâm giấm loại cặn canxi |
| 6 tháng/lần | Kiểm tra độ chặt các mối nối, vặn lại nếu cần |
| 2 năm/lần | Thay thế mousseur và các gioăng cao su |
Xử Lý Sự Cố
Nước chảy yếu: Tháo mousseur, ngâm dung dịch giấm trắng 30 phút để loại cặn canxi. Nếu vẫn yếu, kiểm tra áp lực đầu vào và lưới lọc tại van góc.
Rò rỉ tại gốc vòi: Siết chặt vít cố định bằng Allen key. Nếu vẫn rò, thay gioăng cao su (O-ring) tại khớp nối.
Tay gật khó xoay: Dấu hiệu van gốm bị cặn bẩn. Tháo van, ngâm nước ấm pha chất tẩy rửa chuyên dụng. Không dùng dung môi mạnh làm hỏng gioăng.
Nước bắn tóe: Mousseur bị lỏng hoặc hỏng. Vặn chặt hoặc thay mới (giá 150,000 – 250,000 VNĐ).
Điểm Cần Lưu Ý Khi Mua Hàng
Phân Biệt Hàng Chính Hãng
- Kiểm tra tem hologram của Grohe trên bao bì
- Mã sản phẩm khắc laser trên thân vòi (không phải in)
- Phiếu bảo hành điện tử qua QR code
- Chứng nhận nhập khẩu từ nhà phân phối ủy quyền
Chi Phí Lắp Đặt Tham Khảo
- Lắp đặt vòi gắn tường (đã có ống âm): 300,000 – 500,000 VNĐ
- Đục tường, chôn ống mới: 800,000 – 1,200,000 VNĐ (tùy độ dày tường)
- Thay van gốm: 400,000 – 600,000 VNĐ (bao gồm phụ tùng)
Chính Sách Bảo Hành
- Bảo hành chính hãng: 5 năm (van gốm, thân vòi)
- Bảo hành phụ kiện: 2 năm (mousseur, gioăng cao su)
- Điều kiện: Lắp đặt bởi thợ có chứng chỉ, sử dụng đúng áp lực
Tại Sao Nên Chọn Grohe BauFlow Cho Dự Án 2026
Dòng BauFlow định vị ở phân khúc mid-range, phù hợp cho các dự án cải tạo nhà ở, khách sạn 3-4 sao, văn phòng cho thuê. So với dòng cao cấp Eurosmart hay Concetto, BauFlow tiết kiệm 30-40% chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ bền 15 năm và công nghệ cốt lõi của Grohe.
Với hướng dẫn bảng giá thiết bị vệ sinh grohe bauflow chi tiết trên, bạn có thể đưa ra quyết định mua sắm phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình. Liên hệ nhà phân phối ủy quyền để nhận tư vấn chi tiết và báo giá cập nhật nhất cho dự án của bạn.
Ngày cập nhật gần nhất Tháng 3 12, 2026 by alplixil
