Khi tìm kiếm giải pháp cửa nhôm kính cao cấp cho công trình, bảng giá cửa nhôm Topal là thông tin quan trọng giúp chủ đầu tư và nhà thầu đưa ra quyết định đúng đắn. Cửa nhôm Topal do tập đoàn Austdoor sản xuất tại Việt Nam, mang đến sự kết hợp giữa thiết kế hiện đại châu Âu và giá thành hợp lý, phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa.
Cửa nhôm Topal Prima mở quay với thiết kế hiện đại*Cửa nhôm Topal Prima mở quay — thiết kế cánh trơn, góc bo tròn mềm mại*
Tổng Quan Cửa Nhôm Topal
Cửa nhôm Topal là dòng sản phẩm cửa nhôm kính sử dụng profile nhôm định hình do Austdoor phát triển và sản xuất trong nước. Khác với nhôm Xingfa nhập khẩu, Topal được thiết kế với bề mặt cánh trơn, góc cạnh bo tròn, tạo cảm giác nhẹ nhàng và hiện đại hơn.
Hiện tại, Austdoor cung cấp 4 dòng nhôm Topal chính:
- Topal Prima (hệ 55) — dòng cao cấp, bản cánh lớn
- Topal Slima (hệ 47) — dòng phổ thông, bản cánh nhỏ gọn
- Topal Xfad — thiết kế theo tiêu chuẩn Xingfa nhập khẩu
- Topal Xpec — quy cách Xingfa nhưng độ dày tăng cường
Bài viết này tập trung vào 2 dòng chính là Topal Prima và Topal Slima — hai sản phẩm được ưa chuộng nhất trên thị trường.
Profile cắt ngang của cửa nhôm Topal*Mặt cắt profile nhôm Topal — cấu trúc buồng khí tăng cường cách nhiệt*
Thông Số Kỹ Thuật Cửa Nhôm Topal
Topal Prima (Hệ 55)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ nhôm | 55mm |
| Độ dày thành profile | 1.9-2.0mm (cửa đi mở quay) 1.3-1.4mm (cửa sổ mở quay) 1.6mm (cửa mở lùa, trượt) |
| Bề rộng bản cánh | 55mm (lớn hơn Xingfa 8-10mm) |
| Màu sắc | Trắng, xám ghi, nâu cafe, vân gỗ, xám đá ánh kim |
| Gioăng kín | EPDM kép |
| Hệ số truyền nhiệt (U-value) | 2.8-3.2 W/m²K (kính đơn 8mm) 1.8-2.2 W/m²K (kính Low-E 6+12A+6) |
Topal Slima (Hệ 47)
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ nhôm | 47mm |
| Độ dày thành profile | 1.1-1.3mm (cửa đi, cửa sổ mở quay) 1.2mm (cửa mở trượt lùa) |
| Bề rộng bản cánh | 47mm |
| Màu sắc | Trắng, xám ghi, vân gỗ |
| Gioăng kín | EPDM kép |
| Hệ số truyền nhiệt (U-value) | 3.0-3.5 W/m²K (kính đơn 8mm) |
Cửa nhôm Topal Prima xếp trượt*Cửa nhôm Topal Prima xếp trượt — giải pháp tiết kiệm không gian cho ban công*
Bảng Giá Cửa Nhôm Topal 2026
Giá Cửa Nhôm Topal Slima
| STT | Loại sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Cửa sổ mở trượt | 1,750,000 |
| 2 | Cửa sổ mở quay | 1,800,000 |
| 3 | Cửa sổ mở hất | 1,800,000 |
| 4 | Vách cố định | 1,350,000 |
| 5 | Cửa đi 1 cánh mở quay (nhà vệ sinh, thông phòng) | 1,850,000 |
| 6 | Cửa đi 1-2 cánh mở quay (cửa chính, ban công) | 1,850,000 |
| 7 | Cửa đi 4 cánh mở quay | 1,900,000 |
| 8 | Cửa đi mở trượt 2-4 cánh | 1,800,000 |
Giá Cửa Nhôm Topal Prima
| STT | Loại sản phẩm | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| 1 | Cửa sổ mở quay | 2,255,000 |
| 2 | Cửa đi mở quay | 2,370,000 |
| 3 | Cửa sổ mở lùa | 2,055,000 |
| 4 | Cửa đi mở lùa | 2,055,000 |
| 5 | Cửa xếp trượt | 2,380,000 |
| 6 | Vách nhôm cố định | 1,510,000 |
Giá Phụ Kiện Topal Đồng Bộ
| STT | Phụ kiện | Đơn giá (VNĐ/bộ) |
|---|---|---|
| 1 | PK cửa sổ trượt 2 cánh (khóa tiết kiệm) | 305,000 |
| 2 | PK cửa sổ trượt 2 cánh (khóa đa điểm) | 485,000 |
| 3 | PK cửa sổ trượt 4 cánh (khóa đa điểm) | 700,000 |
| 4 | PK cửa sổ mở quay 1 cánh | 435,000 |
| 5 | PK cửa sổ mở hất 1 cánh | 499,000 |
| 6 | PK cửa sổ mở quay 2 cánh | 905,000 |
| 7 | PK cửa sổ mở quay 3 cánh | 1,297,000 |
| 8 | PK cửa sổ mở quay 4 cánh | 1,850,000 |
| 9 | PK cửa đi 1 cánh (nhà vệ sinh, thông phòng) | 1,255,000 |
| 10 | PK cửa đi 1 cánh (cửa chính, ban công) | 1,490,000 |
| 11 | PK cửa đi 2 cánh (cửa chính, ban công) | 2,155,000 |
| 12 | PK cửa đi 4 cánh (cửa chính, ban công) | 5,355,000 |
| 13 | PK cửa đi trượt 2 cánh | 905,000 |
| 14 | PK cửa đi trượt 4 cánh | 1,280,000 |
| 15 | PK cửa xếp trượt 4 cánh (4-3-1) | 3,800,000 |
| 16 | PK cửa xếp trượt 5 cánh (5-5-0) | 5,057,000 |
| 17 | PK cửa xếp trượt 6 cánh (6-3-3) | 5,350,000 |
Ghi chú quan trọng:
- Giá đã bao gồm kính cường lực trắng trong 8mm Hải Long – Việt Nhật
- Keo Apollo 500, keo foam, gioăng kép EPDM
- Nhân công lắp đặt và vận chuyển nội thành Hà Nội
- Nhôm màu xám đá: cộng thêm 55,000đ/m²
- Nhôm màu vân gỗ: cộng thêm 420,000đ/m²
- Chưa bao gồm VAT 10%
Cửa nhôm Topal Slima màu nâu*Cửa nhôm Topal Slima màu nâu cafe — phù hợp với nội thất gỗ tự nhiên*
So Sánh Topal Prima vs Topal Slima
| Tiêu chí | Topal Prima | Topal Slima |
|---|---|---|
| Hệ nhôm | 55mm | 47mm |
| Độ dày profile | 1.6-2.0mm | 1.1-1.3mm |
| Bản cánh | Lớn (55mm) | Nhỏ gọn (47mm) |
| Thiết kế | Sang trọng, hiện đại | Gọn nhẹ, tiết kiệm |
| Cách nhiệt | Tốt hơn (U-value thấp hơn) | Trung bình |
| Giá thành | Cao hơn 20-25% | Phổ thông |
| Ứng dụng | Biệt thự, nhà cao cấp | Nhà phố, chung cư |
So Sánh Topal vs Xingfa
| Tiêu chí | Topal | Xingfa Tem Đỏ |
|---|---|---|
| Xuất xứ | Việt Nam (Austdoor) | Trung Quốc (Guangdong) |
| Thiết kế bề mặt | Cánh trơn, góc bo tròn | 2 gân gia cường chạy dọc |
| Bản cánh | Lớn hơn (55mm vs 47mm) | Nhỏ hơn (47mm vs 40mm) |
| Độ dày profile | 1.4-2.0mm | 1.4-2.0mm |
| Màu sắc | 5 màu (có xám đá ánh kim) | 5 màu (không có xám đá) |
| Phụ kiện | Topal đồng bộ | Kinlong hoặc tùy chọn |
| Hàng giả | Không có | Nhiều hàng nhái |
| Giá thành | Cao hơn 10-15% | Phổ thông hơn |
| Bảo hành | Austdoor chính hãng | Phụ thuộc đơn vị cung cấp |
Cửa nhôm Topal xếp trượt vuông góc*Cửa nhôm Topal xếp trượt vuông góc — mở rộng không gian sống*
Ưu Điểm Kỹ Thuật Cửa Nhôm Topal
Cách Nhiệt và Tiết Kiệm Năng Lượng
Với hệ 55mm và gioăng EPDM kép, Topal Prima đạt U-value 1.8-2.2 W/m²K khi kết hợp kính Low-E. Điều này giúp:
- Giảm 25-30% tải làm lạnh cho điều hòa
- Tiết kiệm 15-20 kWh/m²/năm điện năng
- Đạt điểm EDGE/LOTUS cho công trình xanh
Cách Âm Hiệu Quả
Gioăng EPDM kép và profile buồng khí đa tầng giúp cách âm 28-32 dB, phù hợp với:
- Nhà ở gần đường lớn
- Văn phòng cần yên tĩnh
- Phòng ngủ, phòng làm việc
Chống Thấm Tuyệt Đối
Hệ thoát nước thiết kế khoa học, gioăng kín khít đạt chuẩn IP65, chống thấm ngược trong mưa bão.
An Toàn và Độ Bền
- Chịu áp lực gió cấp 10-11 (theo TCVN 2737)
- Kính cường lực 8mm chịu va đập 5 lần kính thường
- Tuổi thọ 20-25 năm trong điều kiện khí hậu Việt Nam
Cửa nhôm Topal màu xám đá*Cửa nhôm Topal màu xám đá ánh kim — màu sắc độc quyền của Topal*
Ứng Dụng Cửa Nhôm Topal
Nhà Ở Cao Cấp
- Biệt thự: Topal Prima với màu xám đá ánh kim
- Nhà phố: Topal Slima tiết kiệm chi phí
- Chung cư: Cửa sổ mở quay, cửa đi mở trượt
Công Trình Thương Mại
- Văn phòng: Vách ngăn Topal Prima, cửa kính cường lực
- Showroom: Cửa xếp trượt tạo không gian mở
- Khách sạn: Cửa ban công mở lùa, cách âm tốt
Cải Tạo Nhà Cũ
- Thay cửa gỗ cũ bằng Topal Slima
- Nâng cấp cửa sổ để cải thiện cách nhiệt
- Lắp thêm cửa ban công mở trượt
Cửa nhôm Topal kính phản quang*Cửa nhôm Topal kính phản quang — giảm nhiệt mặt trời hiệu quả*
Lựa Chọn Kính Phù Hợp
Kính Cường Lực Thường (8mm)
- U-value: 5.8 W/m²K
- SHGC: 0.82
- Giá: Đã bao gồm trong báo giá
- Phù hợp: Hướng Đông, Bắc
Kính Low-E (6+12A+6mm)
- U-value: 1.8 W/m²K
- SHGC: 0.28-0.35
- Giá: Cộng thêm 350,000-450,000đ/m²
- Phù hợp: Hướng Tây, Nam
Kính Phản Quang (8mm)
- U-value: 5.2 W/m²K
- SHGC: 0.45-0.55
- Giá: Cộng thêm 180,000-220,000đ/m²
- Phù hợp: Văn phòng, showroom
Quy Trình Lắp Đặt Chuẩn
- Khảo sát và đo đạc: Kỹ sư đo chính xác kích thước, kiểm tra kết cấu tường
- Gia công tại xưởng: Cắt profile, lắp ráp khung, gắn phụ kiện
- Vận chuyển: Đóng gói cẩn thận, tránh va đập
- Lắp đặt: Neo chặt khung vào tường, điều chỉnh độ vuông góc
- Lắp kính: Gắn kính, bơm keo silicone, lắp gioăng
- Kiểm tra: Thử đóng mở, kiểm tra độ kín, điều chỉnh phụ kiện
- Bàn giao: Hướng dẫn sử dụng, bảo hành chính hãng
Gia công sản xuất cửa nhôm Topal Prima tại xưởng*Gia công cửa nhôm Topal Prima màu xám đá tại xưởng — quy trình sản xuất hiện đại*
Bảo Hành và Bảo Trì
Chính Sách Bảo Hành
- Profile nhôm: 10 năm
- Phụ kiện: 2 năm
- Kính: 1 năm
- Thi công lắp đặt: 1 năm
Bảo Trì Định Kỳ
- Vệ sinh gioăng: 3 tháng/lần
- Bôi trơn phụ kiện: 6 tháng/lần
- Kiểm tra khóa, bản lề: 6 tháng/lần
- Thay gioăng: 3-5 năm
Nội Thất Nhị Hà cung cấp và lắp đặt cửa nhôm Topal chính hãng với đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm. Liên hệ hotline 0938.335.686 để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá chính xác cho công trình của bạn.
Ngày cập nhật gần nhất Tháng 3 15, 2026 by alplixil
