Bạn đang tìm hiểu đơn giá thiết kế sân vườn cho dự án cảnh quan hoặc công trình kiến trúc? Bài viết này cung cấp bảng báo giá chuẩn 2026 từ Greenmore, phân tích chi tiết theo diện tích và suất đầu tư, kèm quy trình thực hiện và cam kết hoàn tiền 100% nếu không hài lòng phương án concept.
Báo giá thiết kế kiến trúc, cảnh quan, sân vườn Greenmore*Bảng giá thiết kế cảnh quan và kiến trúc Greenmore 2026 — phân khúc theo diện tích và suất đầu tư*
Bảng Giá Thiết Kế Cảnh Quan Sân Vườn 2026
Đơn giá thiết kế sân vườn dao động 80.000–200.000 VNĐ/m² tùy diện tích và suất đầu tư dự kiến. Bảng dưới áp dụng cho công trình cảnh quan, sân vườn biệt thự, resort, khu đô thị.
| Mã | Diện tích (m²) | Suất đầu tư <3,5 tr/m² | 3,5–4,5 tr/m² | 4,5–5,5 tr/m² | >5,5 tr/m² |
|---|---|---|---|---|---|
| A1001 | 70–200 | 140.000 | 160.000 | 180.000 | 200.000 |
| A1002 | 201–300 | 120.000 | 140.000 | 160.000 | 180.000 |
| A1003 | 301–400 | 100.000 | 120.000 | 140.000 | 160.000 |
| A1004 | 401–500 | 80.000 | 100.000 | 120.000 | 140.000 |
Ví dụ tính toán: Sân vườn 200m², suất đầu tư 2,5 triệu/m² → đơn giá 180.000 VNĐ/m² → tổng phí thiết kế = 180.000 × 200 = 36 triệu VNĐ (chưa VAT).
Giải Thích Các Thông Số
- Diện tích thiết kế: Đo trên mặt bằng, không bao gồm phần công trình hiện hữu (nhà chính, hồ bơi có sẵn)
- Suất đầu tư dự kiến: Tổng chi phí thi công + vật liệu trên 1m², giúp xác định mức độ phức tạp thiết kế (vật liệu cao cấp, hệ thống tưới tự động, chiếu sáng thông minh → suất đầu tư cao → đơn giá thiết kế tăng)
- Đơn giá thiết kế: Phí dịch vụ thiết kế trên 1m², bao gồm concept 2D/3D, hồ sơ thi công, dự toán, giám sát tác giả
Bảng Giá Thiết Kế Công Trình Kiến Trúc 2026
Áp dụng cho nhà ở, biệt thự, nhà hàng, showroom. Đơn giá thiết kế sân vườn kết hợp kiến trúc thường cao hơn 20–40.000 VNĐ/m² do yêu cầu kỹ thuật kết cấu, MEP, phòng cháy chữa cháy.
| Mã | Diện tích sàn (m²) | Suất đầu tư <5,5 tr/m² | 5,5–6,5 tr/m² | 6,5–7,5 tr/m² | >7,5 tr/m² |
|---|---|---|---|---|---|
| A2001 | 70–200 | 160.000 | 180.000 | 200.000 | 220.000 |
| A2002 | 201–300 | 140.000 | 160.000 | 180.000 | 200.000 |
| A2003 | 301–400 | 120.000 | 140.000 | 160.000 | 180.000 |
| A2004 | 401–500 | 100.000 | 120.000 | 140.000 | 160.000 |
Lưu ý đặc biệt:
- Diện tích sàn tính theo tổng diện tích các tầng (không bao gồm mái, ban công hở)
- Công trình <70m²: gói trọn 15 triệu VNĐ
- Công trình >500m²: liên hệ để nhận ưu đãi theo dự án lớn
Quy Trình Thiết Kế 6 Bước Chuẩn Greenmore
- Khảo sát hiện trạng (áp dụng >500m²): Đo đạc địa hình, phân tích đất, hướng gió, ánh sáng tự nhiên
- Thiết kế concept 2D: Mặt bằng tổng thể, phân khu chức năng, động tuyến
- Thiết kế concept 3D: Phối cảnh chân thực, render góc nhìn đại diện
- Hồ sơ bản vẽ thi công: Mặt bằng chi tiết, mặt cắt, chi tiết kỹ thuật (hệ thống tưới, điện chiếu sáng, kết cấu tiểu cảnh)
- Lập dự toán: Khối lượng vật liệu, nhân công, thiết bị theo đơn giá thị trường 2026
- Giám sát tác giả: Kiểm tra thi công đúng thiết kế, xử lý phát sinh kỹ thuật
Thời Gian Hoàn Thành Thiết Kế
- 70–100m²: 15–20 ngày làm việc
- 101–300m²: 20–25 ngày làm việc
- 301–500m²: 25–30 ngày làm việc
- >500m²: từ 30 ngày (tùy độ phức tạp)
Thời gian không bao gồm ngày lễ, Tết và giai đoạn chỉnh sửa theo yêu cầu khách hàng sau khi nhận concept ban đầu.
So Sánh Đơn Giá Thiết Kế Sân Vườn Theo Phân Khúc
| Loại dự án | Đơn giá trung bình (VNĐ/m²) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sân vườn nhỏ (<100m²) | 140.000–180.000 | Thiết kế đơn giản, ít tiểu cảnh, cây bản địa |
| Sân vườn biệt thự (200–400m²) | 100.000–160.000 | Hệ thống tưới tự động, chiếu sáng cảnh quan, đá tự nhiên |
| Khu đô thị, resort (>500m²) | 80.000–120.000 | Quy mô lớn, tối ưu chi phí, cây xanh công trình |
| Kiến trúc + cảnh quan tích hợp | +20.000–40.000 | Phối hợp kết cấu, MEP, cảnh quan đồng bộ |
Chính Sách Ưu Đãi và Cam Kết 2026
- Khuyến mãi: Giảm đến 70% phí thiết kế khi ký hợp đồng thi công trọn gói (liên hệ để nhận báo giá chi tiết)
- Cam kết hoàn tiền 100%: Nếu khách hàng không hài lòng phương án concept sau vòng 1 (áp dụng trong 7 ngày kể từ ngày nhận thiết kế)
- Miễn phí: Khảo sát hiện trạng trong bán kính 30km từ trung tâm TP.HCM/Hà Nội
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Đơn Giá Thiết Kế Sân Vườn
- Địa hình: Đất dốc, mặt nước, đất yếu → tăng 15–25% chi phí khảo sát và thiết kế kỹ thuật
- Phong cách: Nhật Bản, Địa Trung Hải, nhiệt đới hiện đại → yêu cầu nghiên cứu vật liệu đặc thù
- Hệ thống kỹ thuật: Tưới nhỏ giọt, phun sương, chiếu sáng RGB, âm thanh ngoài trời → tăng 20–30% khối lượng bản vẽ
- Chứng chỉ xanh: Thiết kế đạt LOTUS/LEED (tái sử dụng nước mưa, cây bản địa, vật liệu tái chế) → phụ phí 10–15 triệu VNĐ cho tư vấn chứng chỉ
Kiến trúc xanh Greenmore*Công trình kiến trúc xanh tích hợp cảnh quan — xu hướng thiết kế bền vững 2026*
Câu Hỏi Thường Gặp
Đơn giá thiết kế sân vườn có bao gồm VAT không?
Chưa. Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT 10%. Hóa đơn GTGT xuất theo yêu cầu.
Có thể thay đổi thiết kế sau khi nhận concept không?
Có. Greenmore hỗ trợ 2 vòng chỉnh sửa miễn phí. Từ vòng 3 trở đi tính phí 15% giá trị hợp đồng/vòng.
Thiết kế có tính toán chi phí thi công không?
Có. Dự toán chi tiết bao gồm khối lượng vật liệu (m³ đất, m² gạch, số lượng cây), đơn giá nhân công, thiết bị theo thị trường Q1/2026.
Diện tích <70m² có nhận thiết kế không?
Có. Áp dụng gói trọn 15 triệu VNĐ bao gồm concept 2D/3D, bản vẽ thi công cơ bản, dự toán sơ bộ.
Liên hệ Greenmore qua hotline 090.219.2119 để nhận tư vấn chi tiết về đơn giá thiết kế sân vườn phù hợp với dự án của bạn. Đội ngũ kiến trúc sư sẽ khảo sát miễn phí và lập phương án tối ưu ngân sách trong vòng 24 giờ.
Ngày cập nhật gần nhất Tháng 3 14, 2026 by alplixil
